Chuyển đổi Dặm trên giờ (mph) sang Hải lý trên giờ (Knot)
Chuyển đổi Dặm trên giờ (mph) sang Hải lý trên giờ (Knot): công thức chính xác, bảng giá trị phổ biến và chuyển đổi ngược lại. Miễn phí, không cần đăng ký.
Giá trị
Kết quả
Công thức chuyển đổi
1 mph = 0.868976 kn
Các giá trị chuyển đổi Dặm trên giờ (mph) sang Hải lý trên giờ (Knot) phổ biến
| Dặm trên giờ (mph) | Hải lý trên giờ (Knot) |
|---|---|
| 1 mph | 0.868976 kn |
| 2 mph | 1.738 kn |
| 3 mph | 2.6069 kn |
| 5 mph | 4.3449 kn |
| 10 mph | 8.6898 kn |
| 20 mph | 17.3795 kn |
| 50 mph | 43.4488 kn |
| 100 mph | 86.8976 kn |
Mọi quá trình chuyển đổi đều chạy trong trình duyệt của bạn. Không có dữ liệu nào bạn nhập được tải lên BroBroGo.
Câu hỏi thường gặp
Làm cách nào để chuyển đổi Dặm trên giờ (mph) sang Hải lý trên giờ (Knot)?
Sử dụng công thức bên dưới, hoặc chỉ cần nhập giá trị ở trên và kết quả sẽ cập nhật ngay lập tức.
Bộ chuyển đổi này có chính xác không?
Có. Công cụ sử dụng hệ số chuyển đổi chính xác theo định nghĩa quốc tế, được tính toán trực tiếp trên trình duyệt của bạn — không làm tròn sai lệch và không gửi dữ liệu lên máy chủ.