Máy tính mạng con IPv4

Nhập địa chỉ IP và CIDR hoặc mặt nạ mạng con để lấy thông tin mạng, dải địa chỉ khả dụng, địa chỉ quảng bá và số lượng máy chủ.

Đầu vào IPv4
Khối CIDR
Kết quả mạng con
Địa chỉ mạng (Network address)
Địa chỉ khả dụng đầu tiên
Địa chỉ khả dụng cuối cùng
Địa chỉ quảng bá (Broadcast)
Mặt nạ mạng con (Subnet mask)
Mặt nạ Wildcard
Tổng số địa chỉ
Số máy chủ khả dụng
Số bit máy chủ (Host bits)
Địa chỉ mạng dạng nhị phân
Vui lòng nhập địa chỉ IPv4 và CIDR hoặc mặt nạ mạng con.

IP và mặt nạ mạng con của bạn được tính toán ngay trong trình duyệt. Không có gì được tải lên BroBroGo.

Hỏi đáp

Tôi có thể nhập CIDR hoặc mặt nạ mạng con dạng chấm không?

Có. Bạn có thể sử dụng định dạng /24, 24 hoặc mặt nạ dạng chấm như 255.255.255.0. Công cụ tính toán cũng chấp nhận địa chỉ IP được viết dưới dạng 192.168.1.10/24.

Tại sao /31 và /32 hiển thị số lượng địa chỉ khả dụng bất thường?

Các mạng /31 thường được sử dụng cho các liên kết điểm-đối-điểm (point-to-point), nơi cả hai địa chỉ đều có thể sử dụng được. /32 đại diện cho một tuyến máy chủ đơn lẻ, vì vậy địa chỉ duy nhất đó được hiển thị là có thể sử dụng.

Công cụ này có cho biết địa chỉ là công khai (public) hay riêng tư (private) không?

Không. Công cụ này tập trung vào các ranh giới mạng con: địa chỉ mạng, quảng bá (broadcast), dải địa chỉ và số lượng. Việc một địa chỉ có được định tuyến công khai hay không phụ thuộc vào mạng mà nó thuộc về.

Giới thiệu về Máy tính mạng con IPv4

Công cụ "Máy tính mạng con IPv4" được thiết kế để hỗ trợ người dùng tính toán chi tiết các thông số mạng từ một địa chỉ IPv4 và một mặt nạ mạng con (subnet mask) hoặc tiền tố CIDR cụ thể. Công cụ này giúp xác định nhanh chóng địa chỉ mạng, dải địa chỉ IP có thể sử dụng, địa chỉ quảng bá, cũng như tổng số địa chỉ và số lượng máy chủ khả dụng trong mạng con đó.

Công cụ này đặc biệt hữu ích cho những ai cần:

  • Xác định địa chỉ mạng cho một IP và mặt nạ mạng con cho trước.
  • Tìm địa chỉ quảng bá của một mạng con.
  • Xác định dải địa chỉ IP khả dụng có thể gán cho các thiết bị trong mạng con.
  • Biết tổng số địa chỉ hoặc số lượng máy chủ khả dụng trong một mạng con.
  • Hiểu cấu trúc biểu diễn nhị phân của một địa chỉ mạng.

Các dữ liệu đầu vào của công cụ

Để thực hiện tính toán, công cụ yêu cầu người dùng cung cấp hai thông tin đầu vào chính:

  1. Địa chỉ IP: Một địa chỉ IPv4 hợp lệ, ví dụ như 192.168.1.10. Người dùng cũng có thể nhập địa chỉ IP được tích hợp sẵn tiền tố CIDR, ví dụ như 192.168.1.10/24.
  2. CIDR hoặc mặt nạ mạng con: Một tiền tố CIDR (ví dụ: /24 hoặc 24) hoặc một mặt nạ mạng con dạng chấm (ví dụ: 255.255.255.0).

Giao diện cung cấp các nút chức năng tiện lợi để hỗ trợ nhập liệu:

  • Nhấp vào nút Mẫu (sample) sẽ tự động tải một địa chỉ IP và mặt nạ mạng con mẫu vào hệ thống, đồng thời trạng thái sẽ hiển thị thông báo "Đã tải dữ liệu mẫu.".
  • Nhấp vào nút Xóa (clear) sẽ đặt lại toàn bộ dữ liệu đầu vào và kết quả đầu ra, đồng thời trạng thái sẽ hiển thị "Đã xóa.".

Các kết quả đầu ra chi tiết

Sau khi nhận dữ liệu đầu vào hợp lệ, công cụ sẽ tính toán và hiển thị các thông tin chi tiết tại mục Kết quả mạng con bao gồm:

  • Địa chỉ mạng (Network address)
  • Khối CIDR
  • Địa chỉ khả dụng đầu tiên
  • Địa chỉ khả dụng cuối cùng
  • Địa chỉ quảng bá (Broadcast)
  • Mặt nạ mạng con (Subnet mask)
  • Mặt nạ Wildcard
  • Tổng số địa chỉ
  • Số máy chủ khả dụng
  • Số bit máy chủ (Host bits)
  • Địa chỉ mạng dạng nhị phân

Để thuận tiện cho việc sử dụng, người dùng chỉ cần nhấp chuột vào bất kỳ giá trị kết quả nào được tính toán để sao chép trực tiếp giá trị đó vào khay nhớ tạm (clipboard).

Các quy tắc tính toán và trường hợp đặc biệt

Công cụ áp dụng các quy tắc nghiêm ngặt và xử lý các trường hợp đặc biệt của giao thức IPv4 như sau:

  • Giới hạn tiền tố: Tiền tố CIDR bắt buộc phải nằm trong khoảng từ /0 đến /32. Nếu vượt quá khoảng này, hệ thống sẽ báo lỗi.
  • Mạng /31: Đối với các mạng có tiền tố /31, kết quả tại mục "Số máy chủ khả dụng" sẽ hiển thị số lượng máy chủ kèm theo ghi chú dạng điểm-đối-điểm, cụ thể là 2 (điểm-đối-điểm).
  • Mạng /32: Đối với các mạng có tiền tố /32, mục "Số máy chủ khả dụng" sẽ hiển thị 1 (máy chủ đơn lẻ).
  • Dải địa chỉ chỉ có một IP: Nếu trong dải khả dụng chỉ có duy nhất một địa chỉ IP, cả hai mục "Địa chỉ khả dụng đầu tiên" và "Địa chỉ khả dụng cuối cùng" sẽ hiển thị địa chỉ IP đó kèm theo chữ "chỉ", ví dụ: chỉ 192.168.1.10.
  • Mặt nạ không liên tục: Nếu mặt nạ mạng con được nhập vào không có các bit liên tục, công cụ sẽ hiển thị thông báo lỗi "Mặt nạ mạng con (subnet mask) đó không liên tục.".

Xử lý lỗi nhập liệu

Trong quá trình nhập liệu, nếu thông tin không hợp lệ hoặc bị thiếu, công cụ sẽ hiển thị các thông báo lỗi cụ thể để hướng dẫn người dùng:

  • Nếu để trống ô địa chỉ IP: "Vui lòng nhập một địa chỉ IPv4.".
  • Nếu định dạng địa chỉ IP không hợp lệ: "Vui lòng nhập một địa chỉ IPv4 hợp lệ, ví dụ: 192.168.1.10.".
  • Nếu để trống ô CIDR hoặc mặt nạ mạng con: "Vui lòng nhập một tiền tố CIDR hoặc mặt nạ mạng con.".
  • Nếu định dạng CIDR hoặc mặt nạ mạng con không hợp lệ: "Vui lòng nhập một mặt nạ mạng con như /24 hoặc 255.255.255.0.".
  • Nếu tiền tố CIDR nằm ngoài phạm vi cho phép: "CIDR phải nằm trong khoảng từ /0 đến /32.".

Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu

Khi sử dụng công cụ này, người dùng có thể hoàn toàn yên tâm về vấn đề bảo mật thông tin. Địa chỉ IP và mặt nạ mạng con của bạn được tính toán ngay trong trình duyệt web cá nhân. Không có bất kỳ dữ liệu nào được tải lên máy chủ BroBroGo.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tôi có thể nhập CIDR hoặc mặt nạ mạng con dạng chấm không?

Có. Bạn có thể sử dụng định dạng /24, 24 hoặc mặt nạ dạng chấm như 255.255.255.0. Công cụ tính toán cũng chấp nhận địa chỉ IP được viết dưới dạng 192.168.1.10/24.

Tại sao /31 và /32 hiển thị số lượng địa chỉ khả dụng bất thường?

Các mạng /31 thường được sử dụng cho các liên kết điểm-đối-điểm (point-to-point), nơi cả hai địa chỉ đều có thể sử dụng được. /32 đại diện cho một tuyến máy chủ đơn lẻ, vì vậy địa chỉ duy nhất đó được hiển thị là có thể sử dụng.

Công cụ này có cho biết địa chỉ là công khai (public) hay riêng tư (private) không?

Không. Công cụ này tập trung vào các ranh giới mạng con: địa chỉ mạng, quảng bá (broadcast), dải địa chỉ và số lượng. Việc một địa chỉ có được định tuyến công khai hay không phụ thuộc vào mạng mà nó thuộc về.