Chuyển đổi Hải lý trên giờ (Knot) sang Dặm trên giờ (mph)
Chuyển đổi Hải lý trên giờ (Knot) sang Dặm trên giờ (mph): công thức chính xác, bảng giá trị phổ biến và chuyển đổi ngược lại. Miễn phí, không cần đăng ký.
Giá trị
Kết quả
Công thức chuyển đổi
1 kn = 1.1508 mph
Các giá trị chuyển đổi Hải lý trên giờ (Knot) sang Dặm trên giờ (mph) phổ biến
| Hải lý trên giờ (Knot) | Dặm trên giờ (mph) |
|---|---|
| 1 kn | 1.1508 mph |
| 2 kn | 2.3016 mph |
| 3 kn | 3.4523 mph |
| 5 kn | 5.7539 mph |
| 10 kn | 11.5078 mph |
| 20 kn | 23.0156 mph |
| 50 kn | 57.539 mph |
| 100 kn | 115.0779 mph |
Mọi quá trình chuyển đổi đều chạy trong trình duyệt của bạn. Không có dữ liệu nào bạn nhập được tải lên BroBroGo.
Câu hỏi thường gặp
Làm cách nào để chuyển đổi Hải lý trên giờ (Knot) sang Dặm trên giờ (mph)?
Sử dụng công thức bên dưới, hoặc chỉ cần nhập giá trị ở trên và kết quả sẽ cập nhật ngay lập tức.
Bộ chuyển đổi này có chính xác không?
Có. Công cụ sử dụng hệ số chuyển đổi chính xác theo định nghĩa quốc tế, được tính toán trực tiếp trên trình duyệt của bạn — không làm tròn sai lệch và không gửi dữ liệu lên máy chủ.