Để xác định chính xác mối quan hệ họ hàng giữa hai người trong cùng một dòng họ, các nhà nghiên cứu gia phả thường dựa vào khoảng cách thế hệ ngược dòng đến tổ tiên chung gần nhất. Công cụ "Máy tính quan hệ gia phả" giúp tự động hóa quy trình này bằng cách chuyển đổi số bước thế hệ của hai nhánh thành tên gọi quan hệ chuẩn hóa, xác định đời họ hàng và độ lệch thế hệ cụ thể.
Cách đếm số thế hệ ngược về tổ tiên chung
Để sử dụng công cụ, bạn cần xác định số thế hệ từ mỗi người ngược về tổ tiên chung gần nhất. Quy tắc đếm số thế hệ được quy ước như sau:
- 0: Đại diện cho chính người đó.
- 1: Cha mẹ.
- 2: Ông bà.
- 3: Cụ.
Công cụ chấp nhận khoảng từ 0 đến 20 thế hệ cho mỗi nhánh. Khoảng cách này được tính bằng số bước cha mẹ-con trực tiếp trên cây gia phả. Ví dụ, nếu bạn muốn tìm quan hệ giữa bạn (Người A) và một người họ hàng (Người B) có chung ông nội:
- Nhánh của bạn ngược về ông nội (tổ tiên chung) là 2 thế hệ (bạn -> cha mẹ -> ông nội).
- Nếu Người B là con của chú bạn, nhánh của Người B ngược về ông nội cũng là 2 thế hệ (Người B -> chú -> ông nội).
Các quy ước quan hệ gia đình
Mối quan hệ giữa hai nhánh không chỉ phụ thuộc vào số thế hệ mà còn chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc kết nối sinh học hoặc pháp lý. Công cụ hỗ trợ ba quy ước quan hệ chính:
Sinh học hoàn toàn
Quy ước này áp dụng khi cả hai nhánh gia đình đều kết nối thông qua cùng một cặp vợ chồng tổ tiên. Đây là trường hợp phổ biến nhất trong nghiên cứu gia phả truyền thống.
Bán sinh học (cùng cha/mẹ)
Quy ước này được sử dụng khi hai nhánh gia đình chỉ chia sẻ một người duy nhất từ một cặp vợ chồng tổ tiên (ví dụ: anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha). Khi chọn quy ước này, tên quan hệ sẽ nhận thêm từ định danh bán sinh học. Lưu ý rằng quy ước bán sinh học chỉ áp dụng cho họ hàng bàng hệ và không thể sử dụng cho các nhánh trực hệ (khi một người chính là tổ tiên chung trực tiếp của người kia).
Dòng nhận nuôi
Quy ước này được áp dụng khi có ít nhất một bước cha mẹ-con đi qua liên kết nhận nuôi trong cây gia đình. Lựa chọn này giúp đặt tên cho nhánh cây gia phả được chọn mà không biểu thị hay ước tính mối liên hệ DNA chung giữa hai người.
Công thức toán học tính đời họ hàng và độ lệch thế hệ
Sau khi nhận dữ liệu đầu vào là số thế hệ của Người A (a) và Người B (b), hệ thống áp dụng các công thức toán học để phân loại mối quan hệ:
Công thức tính đời họ hàng
Đời họ hàng được xác định dựa trên số thế hệ của nhánh ngắn hơn ngược về tổ tiên chung. Đời họ hàng = số thế hệ nhỏ hơn − 1 Ví dụ, nếu Người A cách tổ tiên chung 3 thế hệ và Người B cách 4 thế hệ, đời họ hàng sẽ là: min(3, 4) - 1 = 2 (Họ hàng đời 2)
Công thức tính độ lệch thế hệ
Độ lệch thế hệ thể hiện sự chênh lệch về mặt thế hệ giữa hai người, được tính bằng trị tuyệt đối của hiệu số giữa hai thế hệ: Độ lệch thế hệ = hiệu số giữa các thế hệ Với ví dụ trên, độ lệch thế hệ là: |3 - 4| = 1 (Lệch một thế hệ)
Quy tắc ưu tiên đặt tên
Trước khi áp dụng các công thức tính họ hàng bàng hệ (cousin), hệ thống sẽ kiểm tra các quy tắc ưu tiên. Các quan hệ trực hệ (cha mẹ, con, ông bà, cháu), quan hệ anh chị em, hoặc quan hệ cô/dì/chú/bác sẽ được xác định trực tiếp trước khi xét đến công thức họ hàng.
Bảng tra cứu kết quả quan hệ và phân loại nhánh
Dưới đây là cách hệ thống phân loại và hiển thị kết quả dựa trên số thế hệ nhập vào:
| Thế hệ Người A (a) | Thế hệ Người B (b) | Phân loại nhánh | Kết quả quan hệ mặc định (Sinh học hoàn toàn) |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | Cùng một người | Cùng một người trong nhánh này |
| 1 | 0 | Dòng trực hệ | Cha mẹ / Con |
| 2 | 0 | Dòng trực hệ | Ông bà / Cháu (của ông bà) |
| 3 | 0 | Dòng trực hệ | ‹great›× cụ/kị / ‹great›× cháu (của cụ/kị) |
| 1 | 1 | Nhánh anh chị em | Anh chị em |
| 2 | 1 | Nhánh cô/dì/chú/bác | Cô/dì/chú/bác / Cháu (gọi bằng cô/dì/chú/bác) |
| 3 | 1 | Nhánh cô/dì/chú/bác | ‹great›× ông/bà họ / ‹great›× cháu họ |
| 2 | 2 | Nhánh họ hàng | Họ hàng đời 1 (Cùng thế hệ · không lệch) |
| 3 | 2 | Nhánh họ hàng | Họ hàng đời 1 (Khoảng cách thế hệ (lệch): 1) |
Xử lý các trường hợp đặc biệt trong gia phả
Trong nghiên cứu lịch sử gia đình thực tế, người nghiên cứu thường gặp phải các cấu trúc phức tạp hơn một nhánh đơn lẻ:
- Hiện tượng suy thoái gia phả (Pedigree Collapse): Xảy ra khi các tổ tiên trong cây gia phả có quan hệ họ hàng với nhau, dẫn đến việc một người xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trên cây.
- Họ hàng kép (Double Cousins): Xuất hiện khi hai người chia sẻ nhiều hơn một cặp tổ tiên chung (ví dụ: hai anh em ruột của gia đình này kết hôn với hai chị em ruột của gia đình khác).
Đối với các trường hợp này, công cụ yêu cầu người dùng phải tính toán riêng biệt từng nhánh dẫn đến tổ tiên chung để xác định đầy đủ các mối quan hệ song song.
Bảo mật dữ liệu người dùng
Mọi thông tin nhập vào công cụ bao gồm số thế hệ và quy ước quan hệ của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này. Không có dữ liệu nào được tải lên máy chủ BroBroGo.
Câu hỏi thường gặp
Tôi nên đếm từ tổ tiên chung nào?
Hãy xác định tổ tiên gần nhất xuất hiện ở cả hai dòng họ, sau đó đếm từng bước cha mẹ-con ngược về chính người đó. Nếu có nhiều nhánh gần bằng nhau, hãy tính riêng từng nhánh; hiện tượng suy thoái gia phả và họ hàng kép có thể tạo ra nhiều hơn một quan hệ hợp lệ.
Khi nào tôi nên chọn quan hệ bán sinh học?
Hãy chọn bán sinh học khi hai nhánh sinh học chỉ chia sẻ một người từ một cặp vợ chồng tổ tiên, ví dụ như anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha. Phép tính thế hệ vẫn giữ nguyên và tên quan hệ sẽ có thêm từ định danh bán sinh học. Không dùng bán sinh học cho nhánh tổ tiên trực hệ.
Quy ước dòng nhận nuôi có nghĩa là gì?
Quy ước này áp dụng cùng một cách gọi thế hệ cho một nhánh gia phả có chứa liên kết nhận nuôi giữa cha mẹ và con. Kết quả chỉ mô tả nhánh cây gia đình được chọn đó; nó không khẳng định nguồn gốc sinh học, DNA chung hay địa vị pháp lý tại bất kỳ khu vực tài phán nào.
Công cụ này có tính DNA chung hay quan hệ pháp lý không?
Không. Hai số thế hệ không thể biểu thị hết nhiều nhánh tổ tiên phức tạp, sự suy thoái gia phả, luật thừa kế hay tính ngẫu nhiên của di truyền DNA. Hãy dùng các liên kết gia phả đã được ghi chép cho mục đích phả hệ, tham vấn chuyên gia cho các câu hỏi pháp lý và xét nghiệm chuyên biệt cho các kết luận di truyền.